堅硬的東西

kiên ngạnh đích đông tây

Hán Việt: kiên ngạnh đích đông tây

Tổng quan

kỉ cương, (thơ ca) cái cứng rắn, cái sắt đá, (từ cổ,nghĩa cổ) đá nam châm, cứng rắn, rắn như kim cương, sắt đá, gang thép

Cấu tạo: (kiên) + (ngạnh) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỉ cương, (thơ ca) cái cứng rắn, cái sắt đá, (từ cổ,nghĩa cổ) đá nam châm, cứng rắn, rắn như kim cương, sắt đá, gang thép