堆列鋪設機 đôi liệt phô thiết ki Hán Việt: đôi liệt phô thiết ki Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 列 (liệt) + 鋪 (phô) + 設 (thiết) + 機 (ki)Hán Việtđôi liệt phô thiết kiCấu tạo堆 + 列 + 鋪 + 設 + 機 · đôi + liệt + phô + thiết + ki nghĩa thành phần: đôi + liệt + phô + thiết + ki Nghĩa EngCihui palletizer