堆积的柴薪

duī jī de chái xīnđôi tích đích sài tân

Hán Việt: đôi tích đích sài tân · Pinyin: duī jī de chái xīn

Tổng quan

đống gỗ

Cấu tạo: 堆 (đôi) + 積 (tích) + 的 (đích) + 柴 (sài) + 薪 (tân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đống củi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi woodpile

Đức

  • Handedict Holzhaufen

Từ liên quan

Gần nghĩa

堆积如山 · 堆积成山 · 堆积平原 · 堆积起来