堆積的柴薪 duī jī de chái xīn · đôi tích đích sài tân Hán Việt: đôi tích đích sài tân · Pinyin: duī jī de chái xīn Tổng quan đống gỗ Cấu tạo: 堆 (đôi) + 積 (tích) + 的 (đích) + 柴 (sài) + 薪 (tân)Pinyinduī jī de chái xīnHán Việtđôi tích đích sài tânCấu tạo堆 + 積 + 的 + 柴 + 薪 · đôi + tích + đích + sài + tân nghĩa thành phần: đôi + tích + đích + sài + tân Nghĩa ViệtCihui đống gỗ