堑垒

qiàn lěitiệm lũy

Hán Việt: tiệm lũy · Pinyin: qiàn lěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"壍垒"。 2.深壕高垒的防御工事。 3.犹城府。

Cấu tạo: 塹 (tiệm) + 壘 (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"壍垒"。 2.深壕高垒的防御工事。 3.犹城府。

Từ liên quan

Gần nghĩa

垒固 · 垒手 · 垒打 · 垒球 · 垒砌 · 堑壕 · 塹壕 · 壘麴