堡壘建築術
bảo lũy kiến trúc thuật
Hán Việt: bảo lũy kiến trúc thuật · Pinyin: bǎo lěi jiàn zhù shù
Tổng quan
Cấu tạo: 堡 (bảo) + 壘 (lũy) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xây pháo đài
Đức
- Handedict Fortifikation
Hán Việt: bảo lũy kiến trúc thuật · Pinyin: bǎo lěi jiàn zhù shù
Cấu tạo: 堡 (bảo) + 壘 (lũy) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 術 (thuật)