報復性打擊 bào fù xìng dǎ jī · báo phục tính đả kích Hán Việt: báo phục tính đả kích · Pinyin: bào fù xìng dǎ jī Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 復 (phục) + 性 (tính) + 打 (đả) + 擊 (kích)Pinyinbào fù xìng dǎ jīHán Việtbáo phục tính đả kíchCấu tạo報 + 復 + 性 + 打 + 擊 · báo + phục + tính + đả + kích nghĩa thành phần: báo + phục + tính + đả + kích