報表產生器

báo biểu sản sanh khí

Hán Việt: báo biểu sản sanh khí

Tổng quan

Cấu tạo: (báo) + (biểu) + (sản) + (sanh) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 報表產生器 àobiǎo chǎnshēngqì n. <comp.> report generator M:¹tái