堵嘴的賄賂 đổ chủy đích hối lộ Hán Việt: đổ chủy đích hối lộ Tổng quan Cấu tạo: 堵 (đổ) + 嘴 (chủy) + 的 (đích) + 賄 (hối) + 賂 (lộ)Hán Việtđổ chủy đích hối lộCấu tạo堵 + 嘴 + 的 + 賄 + 賂 · đổ + chủy + đích + hối + lộ nghĩa thành phần: đổ + chủy + đích + hối + lộ Nghĩa EngCihui hush money