堵某人的嘴 đổ mỗ nhân đích chủy Hán Việt: đổ mỗ nhân đích chủy Tổng quan Cấu tạo: 堵 (đổ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 嘴 (chủy)Hán Việtđổ mỗ nhân đích chủyCấu tạo堵 + 某 + 人 + 的 + 嘴 · đổ + mỗ + nhân + đích + chủy nghĩa thành phần: đổ + mỗ + nhân + đích + chủy Nghĩa EngCihui stop sb.'s mouth