塑性測定法 tố tính trắc định pháp Hán Việt: tố tính trắc định pháp Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 性 (tính) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)Hán Việttố tính trắc định phápCấu tạo塑 + 性 + 測 + 定 + 法 · tố + tính + trắc + định + pháp nghĩa thành phần: tố + tính + trắc + định + pháp Nghĩa EngCihui plastometry