塔信欽那瓦

tǎ xìn qīn nà wǎ tháp tín khâm na ngõa

Hán Việt: tháp tín khâm na ngõa · Pinyin: tǎ xìn qīn nà wǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (tín) + (khâm) + (na) + (ngõa)