塔信欽那瓦 tǎ xìn qīn nà wǎ · tháp tín khâm na ngõa Hán Việt: tháp tín khâm na ngõa · Pinyin: tǎ xìn qīn nà wǎ Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 信 (tín) + 欽 (khâm) + 那 (na) + 瓦 (ngõa)Pinyintǎ xìn qīn nà wǎHán Việttháp tín khâm na ngõaCấu tạo塔 + 信 + 欽 + 那 + 瓦 · tháp + tín + khâm + na + ngõa nghĩa thành phần: tháp + tín + khâm + na + ngõa