塔克拉馬干

tǎ kè lā mǎ gān tháp khắc lạp mã kiền

Hán Việt: tháp khắc lạp mã kiền · Pinyin: tǎ kè lā mǎ gān

Tổng quan

Taklamakan (sa mạc)

Cấu tạo: (tháp) + (khắc) + (lạp) + (mã) + (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Taklamakan (sa mạc)