塔加拉族語 tháp gia lạp tộc ngữ Hán Việt: tháp gia lạp tộc ngữ Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 加 (gia) + 拉 (lạp) + 族 (tộc) + 語 (ngữ)Hán Việttháp gia lạp tộc ngữCấu tạo塔 + 加 + 拉 + 族 + 語 · tháp + gia + lạp + tộc + ngữ nghĩa thành phần: tháp + gia + lạp + tộc + ngữ Nghĩa EngCihui tagalog