塔布勒沙拉

tǎbùlēi shālā tháp bố lặc sa lạp

Hán Việt: tháp bố lặc sa lạp · Pinyin: tǎbùlēi shālā

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (bố) + (lặc) + (sa) + (lạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tabbouleh