塔布勒沙拉 tǎbùlēi shālā · tháp bố lặc sa lạp Hán Việt: tháp bố lặc sa lạp · Pinyin: tǎbùlēi shālā Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 布 (bố) + 勒 (lặc) + 沙 (sa) + 拉 (lạp)Pinyintǎbùlēi shālāHán Việttháp bố lặc sa lạpCấu tạo塔 + 布 + 勒 + 沙 + 拉 · tháp + bố + lặc + sa + lạp nghĩa thành phần: tháp + bố + lặc + sa + lạp Nghĩa EngCihui tabbouleh