塔爾迪克族 tháp nhĩ địch khắc tộc Hán Việt: tháp nhĩ địch khắc tộc Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ) + 迪 (địch) + 克 (khắc) + 族 (tộc)Hán Việttháp nhĩ địch khắc tộcCấu tạo塔 + 爾 + 迪 + 克 + 族 · tháp + nhĩ + địch + khắc + tộc nghĩa thành phần: tháp + nhĩ + địch + khắc + tộc Nghĩa EngCihui Toltec