塔米爾之虎

tǎ mǐ ěr zhī hǔ tháp mễ nhĩ chi hổ

Hán Việt: tháp mễ nhĩ chi hổ · Pinyin: tǎ mǐ ěr zhī hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (mễ) + (nhĩ) + (chi) + (hổ)