塔米爾之虎 tǎ mǐ ěr zhī hǔ · tháp mễ nhĩ chi hổ Hán Việt: tháp mễ nhĩ chi hổ · Pinyin: tǎ mǐ ěr zhī hǔ Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 之 (chi) + 虎 (hổ)Pinyintǎ mǐ ěr zhī hǔHán Việttháp mễ nhĩ chi hổCấu tạo塔 + 米 + 爾 + 之 + 虎 · tháp + mễ + nhĩ + chi + hổ nghĩa thành phần: tháp + mễ + nhĩ + chi + hổ