塗油以防水

đồ du dĩ phòng thủy

Hán Việt: đồ du dĩ phòng thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (du) + (dĩ) + (phòng) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pay