塞佛爾陶器 tắc phật nhĩ đào khí Hán Việt: tắc phật nhĩ đào khí Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 佛 (phật) + 爾 (nhĩ) + 陶 (đào) + 器 (khí)Hán Việttắc phật nhĩ đào khíCấu tạo塞 + 佛 + 爾 + 陶 + 器 · tắc + phật + nhĩ + đào + khí nghĩa thành phần: tắc + phật + nhĩ + đào + khí Nghĩa EngCihui sevres