塞克什白堡 sāi kè shí bái bǎo · tắc khắc thập bạch bảo Hán Việt: tắc khắc thập bạch bảo · Pinyin: sāi kè shí bái bǎo Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 克 (khắc) + 什 (thập) + 白 (bạch) + 堡 (bảo)Pinyinsāi kè shí bái bǎoHán Việttắc khắc thập bạch bảoCấu tạo塞 + 克 + 什 + 白 + 堡 · tắc + khắc + thập + bạch + bảo nghĩa thành phần: tắc + khắc + thập + bạch + bảo