塞內加爾人 sāi nèi jiā ěr rén · tắc nội gia nhĩ nhân Hán Việt: tắc nội gia nhĩ nhân · Pinyin: sāi nèi jiā ěr rén Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 內 (nội) + 加 (gia) + 爾 (nhĩ) + 人 (nhân)Pinyinsāi nèi jiā ěr rénHán Việttắc nội gia nhĩ nhânCấu tạo塞 + 內 + 加 + 爾 + 人 · tắc + nội + gia + nhĩ + nhân nghĩa thành phần: tắc + nội + gia + nhĩ + nhân