塞利姆一世 sāi lì mǔ yī shì · tắc lợi mỗ nhất thế Hán Việt: tắc lợi mỗ nhất thế · Pinyin: sāi lì mǔ yī shì Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 利 (lợi) + 姆 (mỗ) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinsāi lì mǔ yī shìHán Việttắc lợi mỗ nhất thếCấu tạo塞 + 利 + 姆 + 一 + 世 · tắc + lợi + mỗ + nhất + thế nghĩa thành phần: tắc + lợi + mỗ + nhất + thế