塞利姆二世 sāi lì mǔ èr shì · tắc lợi mỗ nhị thế Hán Việt: tắc lợi mỗ nhị thế · Pinyin: sāi lì mǔ èr shì Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 利 (lợi) + 姆 (mỗ) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinsāi lì mǔ èr shìHán Việttắc lợi mỗ nhị thếCấu tạo塞 + 利 + 姆 + 二 + 世 · tắc + lợi + mỗ + nhị + thế nghĩa thành phần: tắc + lợi + mỗ + nhị + thế