塞子未开的

tắc tử vị khai đích

Hán Việt: tắc tử vị khai đích

Tổng quan

chưa dùng, chưa khai thác

Cấu tạo: 塞 (tắc) + 子 (tử) + 未 (vị) + 開 (khai) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa khai thác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi untapped

Từ liên quan

Gần nghĩa

开的音缀