塞尔玛拉格洛夫

sāi ěr mǎ lā gé luò fūtắc nhĩ mã lạp cách lạc phu

Hán Việt: tắc nhĩ mã lạp cách lạc phu · Pinyin: sāi ěr mǎ lā gé luò fū

Tổng quan

Cấu tạo: 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 瑪 (mã) + 拉 (lạp) + 格 (cách) + 洛 (lạc) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Selma Lagerlöf

Đức

  • Handedict Selma Lagerlöf (schwed. Schriftstellerin) (Eig, Pers, 1858-1940)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塞尔维亚和黑山 · 塞尔维亚克罗地亚语 · 塞尔维亚民主党 · 塞尔维亚激进党 · 塞爾維亞和黒山 · 塞尔维亚克拉地亚语 · 塞尔维亚-克罗地亚