塞爾維亞和黒山

Sài'ěrwéiyà hé Hēishān

Pinyin: Sài'ěrwéiyà hé Hēishān

Tổng quan

Cấu tạo: 塞 (tắc) + 尔 (nhĩ) + 维 (duy) + 亚 (á) + 和 (hòa) + 黒 + 山 (san)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Serbia and Montenegro

Từ liên quan

Gần nghĩa

塞尔维亚和黑山 · 塞尔维亚克罗地亚语 · 塞尔玛拉格洛夫 · 塞尔维亚民主党 · 塞尔维亚激进党 · 塞尔维亚克拉地亚语 · 塞尔维亚-克罗地亚