塞尔维亚和黑山

sāi ěr wéi yà hé hēi shāntắc nhĩ duy á hòa hắc san

Hán Việt: tắc nhĩ duy á hòa hắc san · Pinyin: sāi ěr wéi yà hé hēi shān

Tổng quan

Serbia và Montenegro (sau khi tan rã Nam Tư năm 1992)

Cấu tạo: 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 維 (duy) + 亞 (á) + 和 (hòa) + 黑 (hắc) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Serbia và Montenegro
  • Tần suất từ Séc-bia

Eng

  • Cihui Serbia and Montenegro (a country that existed 2003–2006)
  • Tần suất từ Serbia and Montenegro (a country that existed 2003–2006)

Đức

  • Handedict Serbien und Montenegro

Từ liên quan

Gần nghĩa

塞尔维亚克罗地亚语 · 塞尔玛拉格洛夫 · 塞尔维亚民主党 · 塞尔维亚激进党 · 塞爾維亞和黒山 · 黑山 <cm> · 塞尔维亚克拉地亚语 · 塞尔维亚-克罗地亚