塞尔维亚民主党

sè ěr wéi yà mín zhǔ dǎngtắc nhĩ duy á dân chủ đảng

Hán Việt: tắc nhĩ duy á dân chủ đảng · Pinyin: sè ěr wéi yà mín zhǔ dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 維 (duy) + 亞 (á) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đảng Dân chủ Serbia

Đức

  • Handedict Demokratische Partei Serbiens (Eig, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塞尔维亚和黑山 · 塞尔维亚克罗地亚语 · 塞尔玛拉格洛夫 · 塞尔维亚激进党 · 塞爾維亞和黒山 · 塞尔维亚克拉地亚语 · 塞尔维亚-克罗地亚