塞拉潘納丹 sài lā pān nà dān · tắc lạp phan nạp đan Hán Việt: tắc lạp phan nạp đan · Pinyin: sài lā pān nà dān Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 拉 (lạp) + 潘 (phan) + 納 (nạp) + 丹 (đan)Pinyinsài lā pān nà dānHán Việttắc lạp phan nạp đanCấu tạo塞 + 拉 + 潘 + 納 + 丹 · tắc + lạp + phan + nạp + đan nghĩa thành phần: tắc + lạp + phan + nạp + đan