塞族共和國 sāi zú gòng hé guó · tắc tộc cộng hòa quốc Hán Việt: tắc tộc cộng hòa quốc · Pinyin: sāi zú gòng hé guó Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 族 (tộc) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)Pinyinsāi zú gòng hé guóHán Việttắc tộc cộng hòa quốcCấu tạo塞 + 族 + 共 + 和 + 國 · tắc + tộc + cộng + hòa + quốc nghĩa thành phần: tắc + tộc + cộng + hòa + quốc Nghĩa EngCihui Republika Srpska