塞爾吉扎丹 sāi ěr jí zhā dān · tắc nhĩ cát trát đan Hán Việt: tắc nhĩ cát trát đan · Pinyin: sāi ěr jí zhā dān Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 吉 (cát) + 扎 (trát) + 丹 (đan)Pinyinsāi ěr jí zhā dānHán Việttắc nhĩ cát trát đanCấu tạo塞 + 爾 + 吉 + 扎 + 丹 · tắc + nhĩ + cát + trát + đan nghĩa thành phần: tắc + nhĩ + cát + trát + đan