塞琉古一世 sāi liú gǔ yī shì · tắc lưu cổ nhất thế Hán Việt: tắc lưu cổ nhất thế · Pinyin: sāi liú gǔ yī shì Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 琉 (lưu) + 古 (cổ) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinsāi liú gǔ yī shìHán Việttắc lưu cổ nhất thếCấu tạo塞 + 琉 + 古 + 一 + 世 · tắc + lưu + cổ + nhất + thế nghĩa thành phần: tắc + lưu + cổ + nhất + thế