塞琉古三世 sāi liú gǔ sān shì · tắc lưu cổ tam thế Hán Việt: tắc lưu cổ tam thế · Pinyin: sāi liú gǔ sān shì Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 琉 (lưu) + 古 (cổ) + 三 (tam) + 世 (thế)Pinyinsāi liú gǔ sān shìHán Việttắc lưu cổ tam thếCấu tạo塞 + 琉 + 古 + 三 + 世 · tắc + lưu + cổ + tam + thế nghĩa thành phần: tắc + lưu + cổ + tam + thế