塞琉古二世 sāi liú gǔ èr shì · tắc lưu cổ nhị thế Hán Việt: tắc lưu cổ nhị thế · Pinyin: sāi liú gǔ èr shì Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 琉 (lưu) + 古 (cổ) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinsāi liú gǔ èr shìHán Việttắc lưu cổ nhị thếCấu tạo塞 + 琉 + 古 + 二 + 世 · tắc + lưu + cổ + nhị + thế nghĩa thành phần: tắc + lưu + cổ + nhị + thế