塞維涅夫人 sāi wéi niè fū ren · tắc duy niết phu nhân Hán Việt: tắc duy niết phu nhân · Pinyin: sāi wéi niè fū ren Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 維 (duy) + 涅 (niết) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyinsāi wéi niè fū renHán Việttắc duy niết phu nhânCấu tạo塞 + 維 + 涅 + 夫 + 人 · tắc + duy + niết + phu + nhân nghĩa thành phần: tắc + duy + niết + phu + nhân