塞納河畔納伊
tắc nạp hà bạn nạp y
Hán Việt: tắc nạp hà bạn nạp y · Pinyin: sāi nà hé pàn nà yī
Tổng quan
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 納 (nạp) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 納 (nạp) + 伊 (y)
Hán Việt: tắc nạp hà bạn nạp y · Pinyin: sāi nà hé pàn nà yī
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 納 (nạp) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 納 (nạp) + 伊 (y)