塞納馬恩省 sāi nà mǎ ēn shěng · tắc nạp mã ân tỉnh Hán Việt: tắc nạp mã ân tỉnh · Pinyin: sāi nà mǎ ēn shěng Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 納 (nạp) + 馬 (mã) + 恩 (ân) + 省 (tỉnh)Pinyinsāi nà mǎ ēn shěngHán Việttắc nạp mã ân tỉnhCấu tạo塞 + 納 + 馬 + 恩 + 省 · tắc + nạp + mã + ân + tỉnh nghĩa thành phần: tắc + nạp + mã + ân + tỉnh