塞舌爾群島

sài shé ěr qún dǎo tắc thiệt nhĩ quần đảo

Hán Việt: tắc thiệt nhĩ quần đảo · Pinyin: sài shé ěr qún dǎo

Tổng quan

Seychelles

Cấu tạo: (tắc) + (thiệt) + (nhĩ) + (quần) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Seychelles

Eng

  • CC-CEDICT the Seychelles
  • Cihui the Seychelles