塞薩爾法朗剋

sāi sà ěr fǎ lǎng kè tắc tát nhĩ pháp lãng khắc

Hán Việt: tắc tát nhĩ pháp lãng khắc · Pinyin: sāi sà ěr fǎ lǎng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (tát) + (nhĩ) + (pháp) + (lãng) + (khắc)