塞薩爾法朗剋
tắc tát nhĩ pháp lãng khắc
Hán Việt: tắc tát nhĩ pháp lãng khắc · Pinyin: sāi sà ěr fǎ lǎng kè
Tổng quan
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 法 (pháp) + 朗 (lãng) + 剋 (khắc)
Hán Việt: tắc tát nhĩ pháp lãng khắc · Pinyin: sāi sà ěr fǎ lǎng kè
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 法 (pháp) + 朗 (lãng) + 剋 (khắc)