填隙用木片
điền khích dụng mộc phiến
Hán Việt: điền khích dụng mộc phiến
Tổng quan
miếng chêm, miếng chèn, chêm, chèn
Cấu tạo: 填 (điền) + 隙 (khích) + 用 (dụng) + 木 (mộc) + 片 (phiến)
Nghĩa
Việt
- Cihui miếng chêm, miếng chèn, chêm, chèn