填鴨式灌輸 điền áp thức quán thâu Hán Việt: điền áp thức quán thâu Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 鴨 (áp) + 式 (thức) + 灌 (quán) + 輸 (thâu)Hán Việtđiền áp thức quán thâuCấu tạo填 + 鴨 + 式 + 灌 + 輸 · điền + áp + thức + quán + thâu nghĩa thành phần: điền + áp + thức + quán + thâu Nghĩa EngCihui spoonfeed