塵埃搜集器

chén āi sōu jí qì trần ai sưu tập khí

Hán Việt: trần ai sưu tập khí · Pinyin: chén āi sōu jí qì

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (ai) + (sưu) + (tập) + (khí)