塵埃搜集器 chén āi sōu jí qì·trần ai sưu tập khí Hán Việt: trần ai sưu tập khí · Pinyin: chén āi sōu jí qì Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 埃 (ai) + 搜 (sưu) + 集 (tập) + 器 (khí)Pinyinchén āi sōu jí qìHán Việttrần ai sưu tập khíTừ loạidanhCấu tạo塵 + 埃 + 搜 + 集 + 器 · trần + ai + sưu + tập + khí nghĩa thành phần: trần + ai + sưu + tập + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy hút bụiĐứcHandedict Staubkollektor, Staubfänger (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa尘埃落定 · 塵埃傳染 · 尘埃传染 · 尘埃计算器 · 尘埃传播 · 塵埃含量 · 塵埃粒子