境外醫療保險
cảnh ngoại y liệu bảo hiểm
Hán Việt: cảnh ngoại y liệu bảo hiểm · Pinyin: jìng wài yī liáo bǎo xiǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 境 (cảnh) + 外 (ngoại) + 醫 (y) + 療 (liệu) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)
Hán Việt: cảnh ngoại y liệu bảo hiểm · Pinyin: jìng wài yī liáo bǎo xiǎn
Cấu tạo: 境 (cảnh) + 外 (ngoại) + 醫 (y) + 療 (liệu) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)