境界愛

cảnh giới ái

Hán Việt: cảnh giới ái

Tổng quan

(術語)三種愛之一。見愛條。☸

Cấu tạo: 境 (cảnh) + 界 (giới) + 爱 (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三種愛之一。見愛條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

境界相 · 境界 · 境界有對 · 境界般若