墊底橡皮布 diàn dǐ xiàng pí bù · điếm để tượng bì bố Hán Việt: điếm để tượng bì bố · Pinyin: diàn dǐ xiàng pí bù Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 底 (để) + 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 布 (bố)Pinyindiàn dǐ xiàng pí bùHán Việtđiếm để tượng bì bốCấu tạo墊 + 底 + 橡 + 皮 + 布 · điếm + để + tượng + bì + bố nghĩa thành phần: điếm + để + tượng + bì + bố