墜胎

zhuì tāitrụy thai

Hán Việt: trụy thai · Pinyin: zhuì tāi

Tổng quan

phá thai

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.堕胎,人工流产。

Cấu tạo: 墜 (trụy) + 胎 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 墜胎 huìtāi v.o

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.堕胎,人工流产。

Eng

  • Cihui 墜胎 huìtāi v.o.; ►See duòtāi

Đức

  • Handedict Abtreibung

other

  • Nguồn khác Hư thai, xảy thai

Từ liên quan

Gần nghĩa

墜亡 · 墜入 · 坠地 · 墜子 · 墜機 · 墜樓 · 墜毀 · 墜海