墜胎
trụy thai
Hán Việt: trụy thai · Pinyin: zhuì tāi
Tổng quan
phá thai
1.堕胎,人工流产。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 墜胎 huìtāi v.o
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.堕胎,人工流产。
Eng
- Cihui 墜胎 huìtāi v.o.; ►See duòtāi
Đức
- Handedict Abtreibung
other
- Nguồn khác Hư thai, xảy thai