增压作用

tăng áp tác dụng

Hán Việt: tăng áp tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 增 (tăng) + 壓 (áp) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng áp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi supercharging

Eng

  • Cihui supercharging

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 增压涡轮 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 增压器 · 作用力矩 · 作用半径