增壓柴油機 zēng yā chái yóu jī · tăng áp sài du ki Hán Việt: tăng áp sài du ki · Pinyin: zēng yā chái yóu jī Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 壓 (áp) + 柴 (sài) + 油 (du) + 機 (ki)Pinyinzēng yā chái yóu jīHán Việttăng áp sài du kiCấu tạo增 + 壓 + 柴 + 油 + 機 · tăng + áp + sài + du + ki nghĩa thành phần: tăng + áp + sài + du + ki