增压限制器 tăng áp hạn chế khí Hán Việt: tăng áp hạn chế khí Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 壓 (áp) + 限 (hạn) + 制 (chế) + 器 (khí)Hán Việttăng áp hạn chế khíTừ loạidanhCấu tạo增 + 壓 + 限 + 制 + 器 · tăng + áp + hạn + chế + khí nghĩa thành phần: tăng + áp + hạn + chế + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ hạn chế tăng ápMainlandKaggle Zh-Vi deboosterEngCihui debooster Từ liên quan Gần nghĩa增压涡轮 · 增压发动机 · 增压器效率 · 增压柴油机 · 增压作用