增壓限制器 tăng áp hạn chế khí Hán Việt: tăng áp hạn chế khí Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 壓 (áp) + 限 (hạn) + 制 (chế) + 器 (khí)Hán Việttăng áp hạn chế khíCấu tạo增 + 壓 + 限 + 制 + 器 · tăng + áp + hạn + chế + khí nghĩa thành phần: tăng + áp + hạn + chế + khí Nghĩa EngCihui debooster